Những sai lầm thường gặp trong đầu tư chứng khoán
(Bài 3/3 trong chuỗi Suy nghĩ về đầu tư giá trị trên thị trường chứng khoán Việt Nam:
Bài 1 - Thị giá và Giá trị cổ phiếu |
Bài 2 - Biên độ an toàn và Ngài Thị Trường: Hai nguyên tắc đầu tư cốt lõi
Bài 3 - Những sai lầm (ngộ nhận) thường gặp trong đầu tư chứng khoán).
Trên thị trường chứng khoán, thua lỗ thường không đến từ việc thiếu thông tin, mà đến từ những sai lầm trong tư duy đầu tư.
Hai bài viết trước trong chuỗi bài này đã trình bày những nền tảng quan trọng của đầu tư giá trị: phân biệt thị giá và giá trị, cũng như nguyên tắc biên độ an toàn và Ngài Thị Trường.
Bài viết này tổng hợp những sai lầm tư duy phổ biến trong đầu tư chứng khoán, giúp nhà đầu tư nhận ra chúng sớm hơn — trước khi phải trả học phí quá đắt trên thị trường.
Hàng ngày, khi đọc báo, theo dõi diễn đàn trên mạng, hay nghe những người xung quanh nói chuyện về chứng khoán, tôi không khỏi bật cười trước một số quan điểm đầu tư khá phổ biến. Những sai lầm dưới đây thực ra không phức tạp — nhưng chúng lặp đi lặp lại trên thị trường và khiến nhiều nhà đầu tư mất tiền một cách oan uổng.

Sai lầm 1: giá trị không có ý nghĩa gì hết
Sai lầm này thực ra khá phổ biến trên thị trường. Bây giờ xin kể lại ví dụ khá hài hước mà tôi từng được biết.
Khi mua một món hàng nào đó, người Việt mình sẽ ào vào mua nếu như thị giá nó đột ngột giảm (chẳng hạn như nhờ khuyến mãi), và ít khi chịu khó đánh giá kỹ chất lượng có tương xứng với số tiền đã bỏ ra hay không.
Nhưng đối với chọn cổ phiếu thì hơi khác. Đầu tiên, mọi người sẽ lao vào mua khi thị giá nó tăng (chẳng phải đồng nghiệp của bạn từng thúc giục bạn nhanh chân mua cổ phiếu ROS vì giá cổ phiếu đang lên đó sao). Đến khi phần lớn cổ phiếu đã có giá cao và khó mua, mọi người sẽ lao đi tìm mua những cổ phiếu penny đang có thị giá thấp (ở Việt Nam cổ phiếu penny ám chỉ thị giá cỡ … ly trà đá). Ngoài ra không cần tìm hiểu gì thêm. Cứ có ai nhanh chân mua trước thì được gọi là nhà đầu tư lão luyện.
Chỉ số P/E là gì?
Để hiểu điều hài hước trong câu chuyện này, trước tiên bạn cần biết đến một chỉ số định giá cổ phiếu rất quen thuộc: P/E.
P/E là tỷ số giữa thị giá cổ phiếu (P) và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong 12 tháng gần nhất (EPS).
Ví dụ: nếu một công ty kiếm được 3.000 đồng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong một năm, và cổ phiếu đó đang giao dịch ở mức 30.000 đồng, thì: P/E = 10.
Hay nói đơn giản hơn: bạn đang bỏ ra 10 đồng để mua 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Nếu lợi nhuận của công ty giữ nguyên như hiện tại, và toàn bộ lợi nhuận được dùng để trả cho cổ đông, thì sau khoảng 10 năm bạn có thể xem như thu hồi lại số tiền ban đầu.
Chỉ số P/E thực chất phản ánh kỳ vọng của thị trường về tương lai doanh nghiệp. P/E cao chưa chắc là đắt, và P/E thấp cũng chưa chắc là rẻ.
Hai ví dụ hài hước về giá trị cổ phiếu
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam từng có hai ví dụ rất thú vị cho hai kiểu suy nghĩ phổ biến của nhà đầu tư.
Ví dụ thứ nhất là cổ phiếu PVD.
Có thời điểm PVD giao dịch ở mức P/E khoảng 328.
Tôi thật sự không hiểu nổi tại sao lại có người bỏ tiền mua một cổ phiếu với P/E như vậy.
Ngay cả cổ phiếu Google – một công ty công nghệ tăng trưởng rất nhanh tại Mỹ – vào thời kỳ nóng nhất cũng chỉ có P/E khoảng 50–60.
Nếu bạn mua PVD với P/E = 328, và nếu lợi nhuận của công ty không thay đổi, thì PVD cần kinh doanh khoảng 328 năm để tạo ra lượng lợi nhuận tương đương số tiền bạn bỏ ra.
Ba trăm hai mươi tám năm!
Nếu bạn chưa hình dung được khoảng thời gian đó dài đến mức nào, thì cứ nghĩ đơn giản thế này: cách đây 328 năm thì ngay cả đất Sài Gòn cũng chưa được hình thành.
Ví dụ thứ hai là cổ phiếu Bông Bạch Tuyết (BBT).
Vào thời điểm năm 2006, thị giá của BBT chỉ ở mức mười mấy nghìn đồng. Nghe có vẻ rất rẻ.
Nhưng nếu đem lợi nhuận còm cõi của BBT chia cho thị giá đó, thì P/E của BBT vẫn trên 100.
Nghĩa là cần hơn 100 năm để doanh nghiệp tạo ra lượng lợi nhuận tương đương số tiền bạn bỏ ra.
Chỉ có một cách duy nhất để biện minh cho mức P/E như vậy: lợi nhuận của BBT phải tăng trưởng mạnh trong tương lai.
Nhưng câu hỏi rất đơn giản là:
Làm thế nào BBT tăng trưởng mạnh?
Bằng cách bán nhiều băng vệ sinh hơn?
Để trả lời câu hỏi này, thay vì dành hàng giờ đọc báo cáo tài chính, bạn có thể làm một việc đơn giản hơn nhiều: chạy ra vài siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa ở Sài Gòn và thử tìm mua sản phẩm của BBT.
Theo tôi được biết, băng vệ sinh của BBT ngày càng trôi dạt ra xa Sài Gòn. Muốn tìm thấy thì phải đến các điểm bán ở tỉnh khác.
Cứ mỗi năm, chúng lại trôi dạt xa hơn một chút, và ít điểm bán hơn một chút.
Tôi đoán rằng những người mua cổ phiếu BBT khi P/E trên 100 đều là những người đàn ông khờ khạo.
Bởi vì phần lớn phụ nữ ở Sài Gòn đều không mua cả cổ phiếu lẫn băng vệ sinh của BBT.
Câu chuyện trên nghe có vẻ hài hước, nhưng nó gợi ra một cách rất đơn giản để hiểu doanh nghiệp.
Thay vì chỉ đọc báo cáo tài chính, đôi khi bạn nên quan sát xem doanh nghiệp đó hoạt động ngoài đời ra sao.
Sản phẩm của họ có bán chạy không?
Cửa hàng có trưng bày không?
Khách hàng có thực sự sử dụng không?
Những điều tưởng chừng rất bình thường này lại nói khá nhiều về tương lai của doanh nghiệp.
Cách quan sát thực tế như vậy đôi khi được gọi là scuttlebutt do Philip Fisher phổ biến – tức là đi hỏi chuyện và quan sát xung quanh để hiểu doanh nghiệp đang làm ăn ra sao.
Warren Buffett cũng học được rất nhiều từ cách tiếp cận này: đôi khi những quan sát đời thường có thể giúp nhà đầu tư hiểu doanh nghiệp nhanh hơn nhiều so với việc chỉ chăm chăm đọc báo cáo tài chính.
Sai lầm 2: Mệnh giá chính là giá trị của cổ phiếu
Rất nhiều bài báo về chứng khoán khi xưa thường viết kiểu như sau:
Cổ phiếu X (mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu) hiện đang có thị giá 200.000 đồng/cổ phiếu, tức là gấp 20 lần mệnh giá. Ông Y, chuyên gia chứng khoán của công ty Z cho rằng thị giá của X đã vượt quá giá trị thực. Nhà đầu tư nên cẩn thận…
Đọc xong tôi thấy đúng là cần phải cẩn thận.
Nhưng không phải cẩn thận với cổ phiếu X, mà là cẩn thận với ông Y nào đó.
Theo cách nói của ông Y, dường như mệnh giá chính là giá trị của cổ phiếu. Có thật vậy không?
Tôi lấy một ví dụ đơn giản.
Giả sử đầu năm tôi thành lập công ty cổ phần KMA với tổng tài sản ban đầu là 100 triệu đồng.
Trong đó:
Tôi vay ngân hàng 40 triệu
Huy động từ người quen 60 triệu bằng cách phát hành 6.000 cổ phiếu mệnh giá 10.000 đồng
Như vậy:
Vốn điều lệ của công ty là 60 triệu
Mệnh giá mỗi cổ phiếu là 10.000 đồng
Đây gọi là phương trình kế toán:
Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Ý nghĩa khá đơn giản: mọi tài sản của công ty đều phải có nguồn hình thành — hoặc là tiền đi vay, hoặc là tiền cổ đông góp vào.
Với KMA, bảng cân đối kế toán ban đầu (bảng 1) sẽ như sau:
Vì bản tính rất lười biếng, tôi quyết định không kinh doanh gì cả.
Tôi đem toàn bộ 100 triệu đi mua cổ phiếu SJS lúc đó có giá 100.000 đồng/cổ phiếu.
May mắn thay, chỉ vài tháng sau giá cổ phiếu SJS tăng lên 1.600.000 đồng/cổ phiếu (đã điều chỉnh sau chia tách). Tôi bán toàn bộ.
Kết quả:
100 triệu ban đầu biến thành 1,6 tỷ
Lợi nhuận kiếm được: 1,5 tỷ
Giả sử công ty KMA năm đó được miễn thuế.
Bảng 2 - bảng cân đối kế toán của KMA sau khi đầu tư:
Bây giờ tôi hỏi bạn hai câu.
Câu hỏi 1: Mệnh giá cổ phiếu KMA bây giờ là bao nhiêu?
Câu trả lời: vẫn là 10.000 đồng.
Vì vốn điều lệ của công ty vẫn là 60 triệu, tương ứng với 6.000 cổ phiếu mệnh giá 10.000 đồng.
Mệnh giá không thay đổi chỉ vì công ty kiếm được nhiều tiền hơn.
Câu hỏi 2: Nếu tôi bán cổ phiếu KMA cho bạn với giá 50.000 đồng/cổ phiếu (gấp 5 lần mệnh giá), bạn có mua không?
Rất nhiều người sẽ mua ngay.
Vì nếu công ty dừng hoạt động, thanh toán 40 triệu tiền nợ, thì vẫn còn:
1,56 tỷ đồng cho cổ đông
Chia cho 6.000 cổ phiếu, mỗi cổ phiếu tương đương:
≈ 260.000 đồng tiền mặt
Nghĩa là:
Bỏ 50.000 đồng
Sở hữu 260.000 đồng
Đó rõ ràng là một món hời.
Nhưng nếu nghe theo lập luận của ông Y ở trên, thì cổ phiếu này lại bị xem là “đắt gấp 5 lần mệnh giá”.
Thực ra mệnh giá chỉ là một con số được ấn định khi công ty phát hành cổ phiếu ban đầu, dùng để xác định vốn điều lệ.
Theo thời gian, tình hình tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp có thể thay đổi rất lớn, nhưng mệnh giá vẫn giữ nguyên.
Vì vậy:
Thị giá gấp 20 lần mệnh giá không có nghĩa là đắt
Thị giá chỉ bằng 1/10 mệnh giá cũng không có nghĩa là rẻ
Muốn hiểu giá trị của một công ty, bạn phải nhìn vào tài sản, lợi nhuận và khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.
Một con số mệnh giá không nói lên được điều gì cả.
Đây cũng là chỗ nhà đầu tư mới thường nhầm lẫn giữa mệnh giá, vốn điều lệ và giá trị thực của doanh nghiệp.
Sai lầm 3: Giá sổ sách chính là giá trị của cổ phiếu
Trong kế toán, giá trị sổ sách (Book Value – BV) được tính theo công thức:
BV = Vốn chủ sở hữu / Số cổ phiếu đang lưu hành
Áp dụng cho bảng cân đối kế toán ở ví dụ trước:
BV = 1,56 tỷ / 6.000 cổ phiếu = 260.000 đồng
Sau phần trình bày ở Sai lầm 2, có thể bạn sẽ nảy ra một ý nghĩ:
Nếu thị giá thấp hơn BV thì cổ phiếu có phải đang rẻ không?
Rất nhiều người phân tích giá trị cũng từng mắc phải suy nghĩ đó.
Nhưng thực tế thì BV cũng giống như mệnh giá — bản thân nó không nói lên giá trị thực của doanh nghiệp.
Trong ví dụ ở bảng trước, đúng là cổ phiếu KMA trông khá hấp dẫn. Nhưng hãy thử thay đổi một chi tiết nhỏ.
Khi tài sản trên sổ sách không còn giá trị thực
Sau khi có 1,6 tỷ tiền mặt, tôi quyết định làm một cú đầu tư cực kỳ điên rồ: chạy ra chợ Nhật Tảo mua một đống máy vi tính siêu cũ.
Loại máy XT, màn hình hai màu đen-xanh, không ổ cứng… đại loại vậy.
Tôi thích chơi ngông như thế đó.
Sau khi mua xong, công ty chỉ còn 10 triệu tiền mặt.
Bảng 3 - Bảng cân đối kế toán của KMA sau khi mua đống thiết bị cũ:
Nợ và vốn chủ sở hữu không hề thay đổi, chỉ có cơ cấu tài sản thay đổi.
Tài sản của KMA bây giờ gồm:
10 triệu tiền mặt
1,59 tỷ máy móc thiết bị
Theo công thức kế toán, BV của KMA vẫn là 260.000 đồng/cổ phiếu.
Nhưng có một vấn đề nhỏ.
Phần lớn giá trị đó đang nằm trong đống máy vi tính đời XT cố đế.
Nếu nhắm mắt dựa vào BV, bạn sẽ kết luận rằng đống máy XT kia chính là “giá trị doanh nghiệp”.
Trong khi ngoài đời, cho không có khi còn chẳng ai thèm mang về nhà cho chật chỗ.
Trên sổ sách thì:
máy tính XT
hay máy Core2Duo đời mới
đều có thể được ghi nhận bằng những con số rất “đẹp”.
Nhưng ngoài đời, giá trị của chúng khác nhau cả một thế hệ công nghệ.
Đó cũng là lý do người ta gọi BV là giá trị trên sổ sách.
Chưa kể với chỉ 10 triệu tiền mặt, KMA gần như chắc chắn sẽ gặp rắc rối khi khoản nợ 40 triệu đến hạn phải trả. Nguy cơ phá sản là hoàn toàn có thể xảy ra.
Thế nhưng ngay cả lúc đó, trên sổ sách BV của KMA vẫn là 260.000 đồng/cổ phiếu.
Vẫn sẽ có người lao vào mua vì thấy rằng BV quá hấp dẫn.
Dĩ nhiên không có tôi trong số đó.
Đây cũng là một dạng bẫy giá trị (value trap). Trên sổ sách thì công ty KMA trông có vẻ rất giàu, nhưng ngoài đời phần lớn tài sản chỉ là một đống máy XT chất đầy trong nhà kho mà chẳng ai muốn mua.
Nếu bạn muốn dựa vào BV để định giá doanh nghiệp, bạn phải tìm hiểu xem thực chất những tài sản trong BV là gì.
Đó là:
mảnh đất ngay trung tâm thành phố, hay chỉ là một bãi bồi vô giá trị ngoài biển;
là máy móc giúp tạo ra lợi nhuận, hay chỉ là một cái máy xay tiền không thương tiếc.
Muốn hiểu điều đó, đôi khi bạn phải đi thực tế: rủ nhân viên công ty đi uống bia hơi, hỏi khách hàng, đối tác, thậm chí cả đối thủ cạnh tranh của công ty.
(Đừng làm theo lời khuyên “hack vào hệ thống nội bộ” để lấy thông tin. Đoạn đó chỉ là nói đùa.)
Sai lầm 4: Chỉ số PE nói lên giá trị của cổ phiếu
Nhiều người trên thị trường có một cách suy luận rất quen thuộc:
P/E cao → cổ phiếu đắt.
P/E thấp → cổ phiếu rẻ.
Nghe có vẻ hợp lý.
Nhưng thực tế đôi khi lại rất buồn cười.
Lý do rất đơn giản.
Trong kế toán, có lợi nhuận không có nghĩa là có tiền thật. Thậm chí đôi khi còn ngược lại.
Chúng ta tiếp tục ví dụ từ công ty KMA.
Khi lợi nhuận xuất hiện… nhưng tiền thì không
Sau cú đầu tư ngu ngốc vào đống máy XT, tôi cố gắng xoay chuyển tình thế cho KMA.
Vì đống máy đó chắc chắn không thể tạo ra lợi nhuận, tôi nghĩ ra một kế hoạch khác.
Tôi lên Github tìm một phần mềm mã nguồn mở, sửa lại một chút rồi biến nó thành sản phẩm của mình (tất nhiên là giấu nhẹm nguồn gốc).
Sau đó tôi đi chào bán phần mềm cho sinh viên các trường đại học với điều kiện cực kỳ hấp dẫn:
Cứ dùng thoải mái. Một năm sau trả tiền cũng được.
Trong kế toán, đó gọi là bán chịu cho khách hàng.
Tôi biết rõ sinh viên thì làm gì có tiền mà trả.
Ngay cả sinh viên cũng biết điều đó.
Nhưng không sao.
Cứ dùng phần mềm trước đã.
Đến lúc phải trả tiền thì… tính sau.
Kết quả là KMA ghi nhận 60 triệu đồng lợi nhuận.
Sinh viên có phần mềm để xài.
Tôi thì hớn hở chuẩn bị nhìn giá cổ phiếu tăng.
Tất cả đều vui vẻ.
Một cổ phiếu “siêu rẻ” theo P/E
KMA có thêm 60 triệu lợi nhuận.
Công ty có 6.000 cổ phiếu.
Như vậy:
EPS = 60 triệu / 6.000 = 10.000 đồng/cổ phiếu
Thị giá KMA hiện tại là 50.000 đồng/cổ phiếu.
Suy ra: P/E = 50.000 / 10.000 = 5
Và thế là thị trường bắt đầu hô hào:
BÀ CON ƠI! CỔ PHIẾU SIÊU RẺ ĐÂY!!!
P/E của KMA chỉ 5, trong khi định giá P/E trung bình thị trường tới tận 40.
Giá trị sổ sách thì 260.000 đồng.
Thị giá chỉ có 50.000 đồng.
Còn chờ gì nữa mà không mua?
Nếu bạn mua KMA, có một chi tiết nhỏ bạn nên nhớ.
Công ty vẫn còn 40 triệu tiền nợ phải trả.
Tiền bán phần mềm thì phải đợi một năm nữa mới thu được — nếu sinh viên chịu trả.
Chúc bạn may mắn tìm được họ.
Còn tôi thì đã bán cổ phiếu KMA cho bạn và đang trên đường đi nghỉ mát ở Hạ Long rồi.
Vì sao P/E có thể đánh lừa bạn
Ví dụ trên là trường hợp giám đốc… hơi gian xảo.
Nhưng ngay cả khi ban lãnh đạo hoàn toàn trung thực, chỉ dựa vào P/E vẫn không đủ để định giá doanh nghiệp.
Thứ nhất, lợi nhuận có thể chỉ là đột biến.
Giả sử công ty T sản xuất mì ăn liền. Nhiều năm lợi nhuận rất thấp nên cổ phiếu cũng rẻ.
Đột nhiên năm nay xảy ra thiên tai lớn. Ban lãnh đạo tranh thủ bán mì ăn liền với giá rất cao.
Lợi nhuận năm đó tăng vọt.
P/E lập tức trở nên rất thấp.
Nhưng điều đó không có nghĩa là doanh nghiệp đã trở nên hấp dẫn. Năm sau lợi nhuận có thể quay lại mức bình thường — hoặc thậm chí còn tệ hơn.
Vì vậy khi nhìn P/E, bạn luôn phải xem lợi nhuận trong nhiều năm, chứ không chỉ một năm.
Thứ hai, phải xét đến tăng trưởng.
Giả sử:
Công ty A có P/E = 40
Công ty B có P/E = 10
Bạn nghĩ rằng B rẻ hơn?
Chưa chắc.
Nếu:
A tăng trưởng 40% mỗi năm
B tăng trưởng âm -5% mỗi năm
thì A có thể hấp dẫn hơn nhiều, dù P/E cao.
Hãy tưởng tượng bạn là dân IT.
Nếu có một công ty sản xuất đĩa mềm với P/E = 5, bạn có mua không?
Chắc chắn là không.
Vì bạn biết rằng vài năm nữa thôi ngành đó sẽ biến mất.
P/E có thể là một công cụ hữu ích, nhưng bản thân nó không nói lên giá trị của doanh nghiệp.
Chỉ số P/E thấp có thể là cơ hội. Nhưng cũng có thể chỉ là một cái bẫy giá trị.
Sai lầm 5: Chỉ chuyên gia mới có thể phân tích giá trị
“Chuyên gia” ở đây là ai?
Đó là những người làm trong quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, ngân hàng, công ty tài chính, giáo sư đại học… Bạn nghĩ rằng chỉ những người đó mới có khả năng phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp. Còn mình thì không có lợi thế gì so với họ.
Nhưng hãy nhìn lại những ví dụ ở Sai lầm 2, 3 và 4.
Đó có phải là lỗi của kế toán hay kiểm toán không chính xác? Hay do thông tin không minh bạch?
Không phải.
Hầu hết các ví dụ đó hoàn toàn hợp lệ về mặt kế toán và kiểm toán. Gọi máy tính XT là tài sản vẫn là đúng. Không có cơ chế minh bạch nào có thể tự động giúp bạn phát hiện ra những điểm vô lý đó.
Cuối cùng, chính nhà đầu tư phải tự mình nhìn ra điều đó.
Vậy những chuyên gia kia có lợi thế gì trong việc phát hiện các sai lệch như vậy?
Thật ra họ không có lợi thế đặc biệt nào.
Thậm chí đôi khi còn bất lợi hơn.
Peter Lynch, một trong những nhà quản lý quỹ xuất sắc nhất nước Mỹ, từng viết trong cuốn One Up On Wall Street rằng:
Bất kỳ người bình thường nào, nếu biết tận dụng những gì mình hiểu rõ, đều có thể đánh bại các chuyên gia ở Phố Wall.
Có hai con đường để làm điều đó.
Con đường thứ nhất là đầu tư vào Index Fund hoặc ETF. Điều này đã được chứng minh cả về lý thuyết lẫn thực tế: phần lớn các quỹ chủ động không thể đánh bại thị trường trong dài hạn.
Con đường thứ hai là tận dụng những gì bạn đã biết sẵn.
Hãy tưởng tượng một chuyên gia chỉ ngồi trong văn phòng đọc báo cáo tài chính. Liệu ông ta có thể hiểu chính xác một doanh nghiệp hoạt động ra sao không?
Những phần trước của bài viết đã cho thấy câu trả lời.
Phân tích báo cáo tài chính chỉ là một phần nhỏ của việc phân tích giá trị doanh nghiệp. Phần còn lại nằm ở thực tế: sản phẩm của công ty, khách hàng của họ là ai, thị trường đang thay đổi thế nào, và doanh nghiệp có còn tồn tại sau 10 năm nữa hay không.
Lấy một ví dụ đơn giản.
Chuyên môn của tôi là viết phần mềm. Một người khác có thể là chuyên gia tài chính.
Vậy ai có lợi thế hơn khi phân tích các công ty phần mềm?
Câu trả lời là tôi.
Bởi vì tôi có thể tập trung phân tích những doanh nghiệp mà mình thực sự hiểu. Tôi biết sản phẩm của họ có tốt không, công nghệ có lỗi thời không, khách hàng có thực sự cần nó không.
Chuyên môn phần mềm chính là lợi thế của tôi. Một người làm tài chính không thể có được kiến thức đó chỉ sau vài tháng đọc sách.
Ngược lại, học thêm những kiến thức tài chính cơ bản để biết cách đầu tư lại khá dễ.
Tôi từng thấy nhiều người làm IT chỉ sau vài tháng đã có thể làm việc trong lĩnh vực tài chính hoặc ngân hàng. Nhưng tôi chưa từng thấy ai từ ngành tài chính chỉ học cấp tốc vài tháng rồi có thể đi viết phần mềm chuyên nghiệp.
Điều này không phải để so sánh ngành nào khó hơn.
Ý rất đơn giản:
Hãy sử dụng lợi thế sẵn có của bạn.
Đừng bỏ sân chơi mình hiểu rõ để chạy sang một lĩnh vực hoàn toàn xa lạ chỉ vì nghĩ rằng ở đó có nhiều tiền hơn.
Một câu chuyện vui minh họa cho điều này.
Gần đây tôi nghe nói nhiều nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long nuôi cá trúng lớn. Sau khi mua xe hơi đời mới, họ đem số tiền còn lại lên Sài Gòn săn cổ phiếu của các công ty công nghệ, ngân hàng, giàn khoan, dược phẩm…
Trong khi đó, nhiều nhân viên ở các công ty công nghệ và ngân hàng lại đang đổ xô đi tìm cổ phiếu của các công ty thủy sản vì cho rằng giá còn rẻ.
Hai nhóm người đang đổi sân chơi cho nhau.
Trong khi lẽ ra những người nuôi cá ở miền Tây, nếu muốn đầu tư cổ phiếu, có thể bắt đầu từ việc phân tích các doanh nghiệp thủy sản ngay quanh mình.
Đầu tư tốt nhất thường bắt đầu từ những gì bạn hiểu rõ nhất. Hiểu cá thì đầu tư cá tra VHC, chứ đừng nhảy sang giàn khoan PVD.
Ngộ nhận 6: Tâm lý e ngại cổ phiếu có thanh khoản thấp
Tôi thường thấy trên các diễn đàn chứng khoán những lời khuyên kiểu như:
Đừng đầu tư vào cổ phiếu thanh khoản thấp.
Khớp lệnh vài nghìn cổ mỗi phiên thì lúc thị trường sập sẽ không bán được.
Vì vậy nhiều nhà đầu tư chỉ thích những cổ phiếu có khối lượng giao dịch cực lớn, mỗi phiên vài triệu đến vài chục triệu cổ. Những mã thuộc các ngành “nóng” như ngân hàng, chứng khoán, bất động sản thường được ưu ái vì lý do đó.
Tại sao lại như vậy?
Rất đơn giản: nhiều người tham gia thị trường với tâm lý đầu cơ lướt sóng.
Họ mua cổ phiếu hôm nay với hy vọng vài ngày hoặc vài tuần sau giá tăng để bán ra. Với cách nghĩ đó, thanh khoản cao trở thành điều quan trọng nhất, vì họ cần bán nhanh khi cần.
Những cổ phiếu giao dịch ít thường bị họ bỏ qua. Giá ít biến động, khó mua bán nhanh nên bị xem là “chán” hoặc “không đáng quan tâm”.
Nhưng những nhà đầu cơ đó thường quên một điều.
Nhiều siêu cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam khi bắt đầu cũng có thanh khoản rất thấp.
Chúng chỉ khớp lệnh vài nghìn đến vài chục nghìn cổ mỗi phiên.
Có thể kể đến như:
Xây dựng điện TV2
Nông sản Yên Bái CAP
Nhựa Bình Minh BMP
Bến xe Miền Tây WCS
Cảng Đình Vũ DVP
Gỗ Phú Tài PTB
Phát triển Nhà và Điện khu công nghiệp UIC
Những cổ phiếu này sau đó đã tăng giá vài chục lần, thậm chí hàng trăm lần.
Đó là loại cổ phiếu mà nhà đầu tư giá trị phải may túi 10 gang đến 100 gang mới chứa nổi lợi nhuận.
Điểm chung của chúng không phải là thanh khoản cao.
Mà là:
kết quả kinh doanh tăng trưởng ổn định
nợ vay thấp
ROIC hiệu quả đầu tư vốn cực tốt
cổ tức tiền mặt cao qua nhiều năm
Thanh khoản thấp chỉ đơn giản phản ánh một điều: ít người để ý đến chúng ở giai đoạn đầu.
Khi doanh nghiệp dần chứng minh được giá trị, nhiều nhà đầu tư bắt đầu nhận ra cơ hội, thanh khoản tự nhiên sẽ tăng lên.
Vì vậy trong đầu tư giá trị, thanh khoản thấp không phải là rủi ro lớn nhất.
Rủi ro thật sự là: mua phải một doanh nghiệp tệ.
Còn nếu doanh nghiệp tốt và bạn sẵn sàng nắm giữ đủ lâu, thanh khoản thấp đôi khi lại chính là dấu hiệu cho thấy thị trường chưa nhận ra giá trị của nó.
Có một quy luật khá thú vị trên thị trường:
Cổ phiếu càng thanh khoản cao, càng có nhiều người chú ý. Càng nhiều người chú ý, cơ hội bị định giá sai thường càng nhỏ.
Nói cách khác, những món hời thực sự thường nằm ở những nơi ít người để ý đến.
Một ví dụ điển hình là cổ phiếu CAP, một doanh nghiệp nhỏ trong ngành sắn, từng bị thị trường bỏ quên vì thanh khoản thấp nhưng lại tạo ra mức tăng trưởng giá rất lớn trong nhiều năm.
Kết luận: Đầu tư không khó như bạn nghĩ
Nếu nhìn lại sáu sai lầm trên, bạn sẽ thấy một điều khá thú vị.
Phần lớn chúng không phải là lỗi về kiến thức tài chính quá phức tạp.
Chúng chủ yếu là lỗi về cách suy nghĩ.
Nhầm thị giá với giá trị
Nhầm mệnh giá với giá trị doanh nghiệp
Nhầm giá sổ sách với giá trị thực
Nhầm P/E thấp với cổ phiếu rẻ
Nghĩ rằng chỉ chuyên gia mới hiểu được doanh nghiệp
Và sợ những cổ phiếu ít người chú ý
Những sai lầm này khiến nhiều nhà đầu tư đi tìm cơ hội ở những nơi ồn ào nhất trên thị trường, trong khi cơ hội thật sự thường nằm ở những nơi ít người để ý đến.
Đầu tư giá trị thực ra không đòi hỏi bạn phải là thiên tài tài chính.
Điều quan trọng hơn là:
hiểu doanh nghiệp đang làm gì
hiểu giá trị của nó đến từ đâu
và giữ đủ kỷ luật để không bị cuốn theo đám đông.
Trong rất nhiều trường hợp, việc quan sát một doanh nghiệp ngoài đời — sản phẩm có bán chạy không, khách hàng có thích không, cửa hàng có đông không — đôi khi còn giúp bạn hiểu doanh nghiệp nhanh hơn nhiều so với việc chỉ đọc báo cáo tài chính.
Thị trường chứng khoán luôn đầy rẫy thông tin, tin đồn, dự báo và lời khuyên.
Nhưng sau tất cả những tiếng ồn đó, nguyên tắc cơ bản của đầu tư vẫn rất đơn giản:
Mua một doanh nghiệp tốt với giá hợp lý, và kiên nhẫn chờ giá trị của nó được thị trường nhận ra.
Nếu bạn làm được điều đó đủ lâu, thị trường cuối cùng thường sẽ đứng về phía bạn.
Và đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của đầu tư giá trị.





Mình đọc One up on Wall Street rồi nhưng cũng mong KMA lên lại bài tóm tắt cho dễ xem lại. Peter Lynch hay có mấy pha đầu tư gần gũi như nghe vợ "phím" cho 1 brand nào đó :D